學如逆水行舟

xué rú nì shuǐ xíng zhōu học như nghịch thủy hành chu

Hán Việt: học như nghịch thủy hành chu · Pinyin: xué rú nì shuǐ xíng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (như) + (nghịch) + (thủy) + (hành) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学习就像在逆水中行船一样,不前进就势必后退。

Eng

  • Cihui 學如逆水行舟 uérúnìshuǐxíngzhōu f.e. either progress or be washed backward