學富五車

xué fù wǔ chē học phú ngũ xa

Hán Việt: học phú ngũ xa · Pinyin: xué fù wǔ chē

Tổng quan

uyên bác và học vấn sâu rộng (thành ngữ)

Cấu tạo: (học) + (phú) + (ngũ) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uyên bác và học vấn sâu rộng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五车:指五车书。形容读书多,学识丰富。
  • Tân Hoa Tự Điển 富富有。五车五车书。形容读书多,学问广博学富五车,才高八斗|博学之儒,学富五车。
  • Tân Hoa Tự Điển 五车指五车书。形容读书多,学识丰富。

Eng

  • CC-CEDICT of great erudition and scholarship (idiom)
  • Cihui 學富五車 uéfùwǔchē f.e. be rich in knowledge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

八斗之才 · 才高八斗

Từ trái nghĩa

不学无术