考试卷

kǎo shì juànkhảo thí quyển

Hán Việt: khảo thí quyển · Pinyin: kǎo shì juàn

Tổng quan

bài thi

Cấu tạo: 考 (khảo) + 試 (thí) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy kiểm tra
  • Cihui LT:張
  • Cihui 张
  • Biên soạn answer-sheet of exam M:¹zhāng

Eng

  • Cihui exam paper; test paper (CL:張; 张)

Từ liên quan

Gần nghĩa

考试卷子 · 考试人 · 考试官 · 考试的 · 考试院 · 考試 · 考试 · 试卷