學術勞動市場

xué shù láo dòng shì chǎng học thuật lao động thị tràng

Hán Việt: học thuật lao động thị tràng · Pinyin: xué shù láo dòng shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thuật) + (lao) + (động) + (thị) + (tràng)