學術報告旅行
học thuật báo cáo lữ hành
Hán Việt: học thuật báo cáo lữ hành · Pinyin: xué shù bào gào lǚ xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 旅 (lữ) + 行 (hành)
Hán Việt: học thuật báo cáo lữ hành · Pinyin: xué shù bào gào lǚ xíng
Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 旅 (lữ) + 行 (hành)