學術旅行考察
học thuật lữ hành khảo sát
Hán Việt: học thuật lữ hành khảo sát · Pinyin: xué shù lǚ xíng kǎo chá
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 旅 (lữ) + 行 (hành) + 考 (khảo) + 察 (sát)
Hán Việt: học thuật lữ hành khảo sát · Pinyin: xué shù lǚ xíng kǎo chá
Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 旅 (lữ) + 行 (hành) + 考 (khảo) + 察 (sát)