学生作业纸

học sanh tác nghiệp chỉ

Hán Việt: học sanh tác nghiệp chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giấy bài tập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi work sheet

Eng

  • Cihui work sheet

Từ liên quan

Gần nghĩa

学生t检验 · 学生的身份 · 学生纠察的 · 学生身分 · 学生运动 · 学生代联会 · 学生联合会 · 学生自治会