孩子的節日 hái zǐ de jié rì · hài tử đích tiết nhật Hán Việt: hài tử đích tiết nhật · Pinyin: hái zǐ de jié rì Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 子 (tử) + 的 (đích) + 節 (tiết) + 日 (nhật)Pinyinhái zǐ de jié rìHán Việthài tử đích tiết nhậtCấu tạo孩 + 子 + 的 + 節 + 日 · hài + tử + đích + tiết + nhật nghĩa thành phần: hài + tử + đích + tiết + nhật