孪生儿 loan sanh nhi Hán Việt: loan sanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 孿 (loan) + 生 (sanh) + 兒 (nhi)Hán Việtloan sanh nhiTừ loạidanhCấu tạo孿 + 生 + 兒 · loan + sanh + nhi nghĩa thành phần: loan + sanh + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh đôiBiên soạn 孿生兒 uánshēng'ér n. twin M:¹duìMainlandKaggle Zh-Vi monodidymusEngCihui 孿生兒 uánshēng'ér n. twin M:¹duì Từ liên quan Gần nghĩa孪生的 · 生儿育女 · 孪生 · 孪生兄弟 · 孪生姐妹 · 孪生子 · 孿生子 · 孪生素数