孪生素数 luán shēng sù shǔ·loan sanh tố sổ Hán Việt: loan sanh tố sổ · Pinyin: luán shēng sù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 孿 (loan) + 生 (sanh) + 素 (tố) + 數 (sổ)Pinyinluán shēng sù shǔHán Việtloan sanh tố sổTừ loạidanhCấu tạo孿 + 生 + 素 + 數 · loan + sanh + tố + sổ nghĩa thành phần: loan + sanh + tố + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Số nguyên tố sinh đôiĐứcHandedict Primzahlzwilling (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa孪生兄弟 · 孪生姐妹 · 孪生的 · 素数定理 · 孪生儿 · 孪生子 · 孪生球菌属 · 孿生子