孫氏太極拳 sūn shì tài jí quán · tôn thị thái cực quyền Hán Việt: tôn thị thái cực quyền · Pinyin: sūn shì tài jí quán Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 氏 (thị) + 太 (thái) + 極 (cực) + 拳 (quyền)Pinyinsūn shì tài jí quánHán Việttôn thị thái cực quyềnCấu tạo孫 + 氏 + 太 + 極 + 拳 · tôn + thị + thái + cực + quyền nghĩa thành phần: tôn + thị + thái + cực + quyền