孱羸
sàn luy
Hán Việt: sàn luy · Pinyin: càn léi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瘦弱。明.方孝孺〈栽柏〉詩:「我生素多病,中歲早孱羸。」也作「孱弱」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瘦弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瘦弱。
Eng
- Cihui 孱羸 hánléi* s.v. <wr.> thin and frail; emaciated