學生圈內文化

học sanh quyển nội văn hóa

Hán Việt: học sanh quyển nội văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (sanh) + (quyển) + (nội) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學生圈內文化 uésheng quānnèi wénhuà n. student subculture