學習結果審核
học tập kết quả thẩm hạch
Hán Việt: học tập kết quả thẩm hạch · Pinyin: xué xí jié guǒ shěn hé
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 結 (kết) + 果 (quả) + 審 (thẩm) + 核 (hạch)
Hán Việt: học tập kết quả thẩm hạch · Pinyin: xué xí jié guǒ shěn hé
Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 結 (kết) + 果 (quả) + 審 (thẩm) + 核 (hạch)