學習能力測驗

học tập năng lực trắc nghiệm

Hán Việt: học tập năng lực trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tập) + (năng) + (lực) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學習能力測驗 uéxí nénglì cèyàn n. learning ability test