學而不思則罔
học nhi bất tư tắc võng
Hán Việt: học nhi bất tư tắc võng · Pinyin: xué ér bù sī zé wǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 思 (tư) + 則 (tắc) + 罔 (võng)
Hán Việt: học nhi bất tư tắc võng · Pinyin: xué ér bù sī zé wǎng
Cấu tạo: 學 (học) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 思 (tư) + 則 (tắc) + 罔 (võng)