寧可信其有
ninh khả tín kì hữu
Hán Việt: ninh khả tín kì hữu · Pinyin: nìng kě xìn qí yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宁愿相信它有。
Eng
- Cihui 寧可信其有 íngkě xìnqíyǒu f.e. rather believe it to be true
Hán Việt: ninh khả tín kì hữu · Pinyin: nìng kě xìn qí yǒu