寧可做某事 ninh khả tố mỗ sự Hán Việt: ninh khả tố mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 可 (khả) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtninh khả tố mỗ sựCấu tạo寧 + 可 + 做 + 某 + 事 · ninh + khả + tố + mỗ + sự nghĩa thành phần: ninh + khả + tố + mỗ + sự Nghĩa EngCihui had as lief