它們在那邊 tha môn tại na biên Hán Việt: tha môn tại na biên Tổng quan Cấu tạo: 它 (tha) + 們 (môn) + 在 (tại) + 那 (na) + 邊 (biên)Hán Việttha môn tại na biênCấu tạo它 + 們 + 在 + 那 + 邊 · tha + môn + tại + na + biên nghĩa thành phần: tha + môn + tại + na + biên Nghĩa EngCihui There they are