它是你的嗎 tha thị nhĩ đích mạ Hán Việt: tha thị nhĩ đích mạ Tổng quan Cấu tạo: 它 (tha) + 是 (thị) + 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 嗎 (mạ)Hán Việttha thị nhĩ đích mạCấu tạo它 + 是 + 你 + 的 + 嗎 · tha + thị + nhĩ + đích + mạ nghĩa thành phần: tha + thị + nhĩ + đích + mạ Nghĩa EngCihui Is it yours