宅心仁厚

zhái xīn rén hòu trạch tâm nhân hậu

Hán Việt: trạch tâm nhân hậu · Pinyin: zhái xīn rén hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (tâm) + (nhân) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心地仁慈厚道。清.方苞〈與孫司寇書〉:「自古典刑之官,皆以刻深為戒,故宅心仁厚者,不覺流於姑息。」清.繼昌《行素齋雜記》卷上:「皇帝本生父醇親王奕譞,秉性忠純,宅心仁厚,才猷遠大,勛業崇閎。」也作「宅心忠厚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宅心:居心。指人忠心而厚道。

Eng

  • Cihui 宅心仁厚 háixīnrénhòu f.e. benevolent and generous nature; kindly disposition

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

居心不良