宇宙密封艙
vũ trụ mật phong thương
Hán Việt: vũ trụ mật phong thương · Pinyin: yǔ zhòu mì fēng cāng
Tổng quan
Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 密 (mật) + 封 (phong) + 艙 (thương)
Hán Việt: vũ trụ mật phong thương · Pinyin: yǔ zhòu mì fēng cāng
Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 密 (mật) + 封 (phong) + 艙 (thương)