宇宙空間站

yǔ zhòu kōng jiān zhàn vũ trụ không gian trạm

Hán Việt: vũ trụ không gian trạm · Pinyin: yǔ zhòu kōng jiān zhàn

Tổng quan

trạm vũ trụ

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (không) + (gian) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm vũ trụ