宇宙航行器

vũ trụ hàng hành khí

Hán Việt: vũ trụ hàng hành khí

Tổng quan

Cách viết khác : spaceship

Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 航 (hàng) + 行 (hành) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu vũ trụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spacecraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

宇宙哲学的 · 宇宙志学者 · 宇宙生成论 · 宇宙的产生 · 宇宙空间站 · 宇宙航行学 · 宇宙进化论 · 宇宙飞行员