宇宙飞行员
vũ trụ phi hành viên
Hán Việt: vũ trụ phi hành viên
Tổng quan
phi hành gia; nhà du hành vũ trụ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phi hành gia
- Biên soạn astronaut M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui 宇宙飛行員 ǔzhòu fēixíngyuán n. astronaut M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: vũ trụ phi hành viên
phi hành gia; nhà du hành vũ trụ