守口如瓶的

thủ khẩu như bình đích

Hán Việt: thủ khẩu như bình đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khẩu) + (như) + (bình) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tight-mouthed