守望台書庫 shǒu wàng tái shū kù · thủ vọng thai thư khố Hán Việt: thủ vọng thai thư khố · Pinyin: shǒu wàng tái shū kù Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 望 (vọng) + 台 (thai) + 書 (thư) + 庫 (khố)Pinyinshǒu wàng tái shū kùHán Việtthủ vọng thai thư khốCấu tạo守 + 望 + 台 + 書 + 庫 · thủ + vọng + thai + thư + khố nghĩa thành phần: thủ + vọng + thai + thư + khố