守法主義者

thủ pháp chủ nghĩa giả

Hán Việt: thủ pháp chủ nghĩa giả

Tổng quan

người tôn trọng pháp luật, người tuân theo pháp luật, người theo chủ nghĩa hợp pháp, người quan liêu giấy t

Cấu tạo: (thủ) + (pháp) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tôn trọng pháp luật, người tuân theo pháp luật, người theo chủ nghĩa hợp pháp, người quan liêu giấy t