守燈塔的人

shǒu dēngtǎ de rén thủ đăng tháp đích nhân

Hán Việt: thủ đăng tháp đích nhân · Pinyin: shǒu dēngtǎ de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đăng) + (tháp) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lighthouse keeper