安下水道於

an hạ thủy đạo vu

Hán Việt: an hạ thủy đạo vu

Tổng quan

người khâu, người may, máy đóng sách, (sử học) người hầu tiệc, cống, rãnh, tháo bằng cống, cây cống

Cấu tạo: (an) + (hạ) + (thủy) + (đạo) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khâu, người may, máy đóng sách, (sử học) người hầu tiệc, cống, rãnh, tháo bằng cống, cây cống