安產感謝禮 an sản cảm tạ lễ Hán Việt: an sản cảm tạ lễ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 產 (sản) + 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 禮 (lễ)Hán Việtan sản cảm tạ lễCấu tạo安 + 產 + 感 + 謝 + 禮 · an + sản + cảm + tạ + lễ nghĩa thành phần: an + sản + cảm + tạ + lễ Nghĩa EngCihui churching