安倍晉太郎 ān bèi jìn tài láng · an bội tấn thái lang Hán Việt: an bội tấn thái lang · Pinyin: ān bèi jìn tài láng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 倍 (bội) + 晉 (tấn) + 太 (thái) + 郎 (lang)Pinyinān bèi jìn tài lángHán Việtan bội tấn thái langCấu tạo安 + 倍 + 晉 + 太 + 郎 · an + bội + tấn + thái + lang nghĩa thành phần: an + bội + tấn + thái + lang