安全技术规则

ān quán jì shù guī zéan toàn kĩ thuật quy tắc

Hán Việt: an toàn kĩ thuật quy tắc · Pinyin: ān quán jì shù guī zé

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 規 (quy) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc an toàn

Đức

  • Handedict Hinweise zur Sicherheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全和工业标准 · 安全理事会 · 安全的地方 · 安全通行权 · 规则性效应 · 安全带预紧器 · 安全接线端子 · 安全环的钳子