安全接线端子
an toàn tiếp tuyến đoan tử
Hán Việt: an toàn tiếp tuyến đoan tử · Pinyin: ān quán jiē xiàn duān zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 接 (tiếp) + 線 (tuyến) + 端 (đoan) + 子 (tử)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiết bị an toàn
Đức
- Handedict Sicherungsklemme