安全接線端子

ān quán jiē xiàn duān zǐ an toàn tiếp tuyến đoan tử

Hán Việt: an toàn tiếp tuyến đoan tử · Pinyin: ān quán jiē xiàn duān zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (tiếp) + (tuyến) + (đoan) + (tử)