安全儲能器 ān quán chǔ néng qì · an toàn trữ năng khí Hán Việt: an toàn trữ năng khí · Pinyin: ān quán chǔ néng qì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 儲 (trữ) + 能 (năng) + 器 (khí)Pinyinān quán chǔ néng qìHán Việtan toàn trữ năng khíCấu tạo安 + 全 + 儲 + 能 + 器 · an + toàn + trữ + năng + khí nghĩa thành phần: an + toàn + trữ + năng + khí