安全自動裝置
an toàn tự động trang trí
Hán Việt: an toàn tự động trang trí · Pinyin: ān quán zì dòng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 自 (tự) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: an toàn tự động trang trí · Pinyin: ān quán zì dòng zhuāng zhì
Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 自 (tự) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)