安全通行权

an toàn thông hành quyền

Hán Việt: an toàn thông hành quyền

Tổng quan

cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm...), dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...)

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 通 (thông) + 行 (hành) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền quá cảnh an toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi safe-conduct

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全理事会 · 安全的地方 · 安全係數 · 安全保障 · 安全剃刀 · 安全地带 · 安全措施 · 安全无事