安全的地方

ān quán de dì fangan toàn đích địa phương

Hán Việt: an toàn đích địa phương · Pinyin: ān quán de dì fang

Tổng quan

địa phương an toàn

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi an toàn
  • VietPhrases địa phương an toàn

Đức

  • Handedict Hort

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 安全理事会 · 安全通行权 · 地方主义