安全帶預緊器
an toàn đái dự khẩn khí
Hán Việt: an toàn đái dự khẩn khí · Pinyin: ān quán dài yù jǐn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 帶 (đái) + 預 (dự) + 緊 (khẩn) + 器 (khí)
Hán Việt: an toàn đái dự khẩn khí · Pinyin: ān quán dài yù jǐn qì
Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 帶 (đái) + 預 (dự) + 緊 (khẩn) + 器 (khí)