安全性行為 ān quán xìng xíng wéi · an toàn tính hành vi Hán Việt: an toàn tính hành vi · Pinyin: ān quán xìng xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 性 (tính) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyinān quán xìng xíng wéiHán Việtan toàn tính hành viCấu tạo安 + 全 + 性 + 行 + 為 · an + toàn + tính + hành + vi nghĩa thành phần: an + toàn + tính + hành + vi Nghĩa EngCihui safe sex