安全生產法 ān quán shēng chǎn fǎ · an toàn sanh sản pháp Hán Việt: an toàn sanh sản pháp · Pinyin: ān quán shēng chǎn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 法 (pháp)Pinyinān quán shēng chǎn fǎHán Việtan toàn sanh sản phápCấu tạo安 + 全 + 生 + 產 + 法 · an + toàn + sanh + sản + pháp nghĩa thành phần: an + toàn + sanh + sản + pháp