安全藏身處 ānquán cángshēnchù · an toàn tàng thân xử Hán Việt: an toàn tàng thân xử · Pinyin: ānquán cángshēnchù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 藏 (tàng) + 身 (thân) + 處 (xử)Pinyinānquán cángshēnchùHán Việtan toàn tàng thân xửCấu tạo安 + 全 + 藏 + 身 + 處 · an + toàn + tàng + thân + xử nghĩa thành phần: an + toàn + tàng + thân + xử Nghĩa EngCihui safe house