安全返航點 an toàn phản hàng điểm Hán Việt: an toàn phản hàng điểm Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 返 (phản) + 航 (hàng) + 點 (điểm)Hán Việtan toàn phản hàng điểmCấu tạo安 + 全 + 返 + 航 + 點 · an + toàn + phản + hàng + điểm nghĩa thành phần: an + toàn + phản + hàng + điểm Nghĩa EngCihui point of safe return