安加拉地盾 an gia lạp địa thuẫn Hán Việt: an gia lạp địa thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 地 (địa) + 盾 (thuẫn)Hán Việtan gia lạp địa thuẫnCấu tạo安 + 加 + 拉 + 地 + 盾 · an + gia + lạp + địa + thuẫn nghĩa thành phần: an + gia + lạp + địa + thuẫn Nghĩa EngCihui Angaraland