安卡不鏽鋼 an tạp bất tú cương Hán Việt: an tạp bất tú cương Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 卡 (tạp) + 不 (bất) + 鏽 (tú) + 鋼 (cương)Hán Việtan tạp bất tú cươngCấu tạo安 + 卡 + 不 + 鏽 + 鋼 · an + tạp + bất + tú + cương nghĩa thành phần: an + tạp + bất + tú + cương Nghĩa EngCihui Anka