安卡什大區 ān kǎ shén dà qū · an tạp thập đại khu Hán Việt: an tạp thập đại khu · Pinyin: ān kǎ shén dà qū Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 卡 (tạp) + 什 (thập) + 大 (đại) + 區 (khu)Pinyinān kǎ shén dà qūHán Việtan tạp thập đại khuCấu tạo安 + 卡 + 什 + 大 + 區 · an + tạp + thập + đại + khu nghĩa thành phần: an + tạp + thập + đại + khu