安县

ān xiànan huyền

Hán Việt: an huyền · Pinyin: ān xiàn

Tổng quan

huyện An ở Miên Dương 綿陽

Cấu tạo: 安 (an) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 绵阳, bắc Tứ Xuyên

Đức

  • Handedict Kreis An (Provinz Sichuan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委