安吉麗娜朱莉
an cát lệ na chu lị
Hán Việt: an cát lệ na chu lị · Pinyin: ān jí lì nuó zhū lì
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 吉 (cát) + 麗 (lệ) + 娜 (na) + 朱 (chu) + 莉 (lị)
Hán Việt: an cát lệ na chu lị · Pinyin: ān jí lì nuó zhū lì
Cấu tạo: 安 (an) + 吉 (cát) + 麗 (lệ) + 娜 (na) + 朱 (chu) + 莉 (lị)