安哥拉國旗 ān gē lā guó qí · an ca lạp quốc kì Hán Việt: an ca lạp quốc kì · Pinyin: ān gē lā guó qí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 哥 (ca) + 拉 (lạp) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinān gē lā guó qíHán Việtan ca lạp quốc kìCấu tạo安 + 哥 + 拉 + 國 + 旗 · an + ca + lạp + quốc + kì nghĩa thành phần: an + ca + lạp + quốc + kì