安好心眼兒 an hảo tâm nhãn nhi Hán Việt: an hảo tâm nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 好 (hảo) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtan hảo tâm nhãn nhiCấu tạo安 + 好 + 心 + 眼 + 兒 · an + hảo + tâm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: an + hảo + tâm + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 安好心眼兒 n hǎoxīnyǎnr v.o. <coll.> be well intended